河南蒙古族自治县河南蒙古族自治縣 nghĩa là gì
Hé nán Méng gǔ zú Zì zhì xiànHán Việt: HÀ NAM MÔNG CỔ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
Huyện tự trị dân tộc Mông Cổ Hà Nam ở Thanh Hải
Nghĩa
Hé nán Méng gǔ zú Zì zhì xiànHán Việt: HÀ NAM MÔNG CỔ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- Huyện tự trị dân tộc Mông Cổ Hà Nam ở Thanh Hải
- thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
Tiếng Anh: Henan Mongol Autonomous County, in Huangnan Tibetan Autonomous Prefecture 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Qinghai
Chữ thành phần
- 河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →
- 古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →