Từ điển › 河叉河叉 nghĩa là gìhé chàcửa sôngNghĩa hé chàcửa sôngTiếng Anh: river mouthChữ thành phần河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →