河口 nghĩa là gì
Hé kǒu · hé kǒuHán Việt: HÀ KHẨU
see 河口區|河口区[He2 kou3 Qu1]
Nghĩa (2 cách đọc)
Hé kǒuHán Việt: HÀ KHẨU
Tiếng Anh: see 河口區|河口区[He2 kou3 Qu1]; see 河口瑤族自治縣|河口瑶族自治县[He2 kou3 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
hé kǒuHán Việt: HÀ KHẨU
- cửa sông
Tiếng Anh: estuary; the mouth of a river