Từ điển › 河岸河岸 nghĩa là gìhé ànHán Việt: HÀ NGÀNbờ sôngNghĩa hé ànHán Việt: HÀ NGÀNbờ sôngTiếng Anh: riverside; river bankChữ thành phần河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →