Từ điển › 河床河床 nghĩa là gìhé chuángHán Việt: HÀ SÀNGlòng sôngNghĩa hé chuángHán Việt: HÀ SÀNGlòng sôngTiếng Anh: riverbedChữ thành phần河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →