Từ điển › 河心河心 nghĩa là gìhé xīnHán Việt: HÀ TÂMgiữa sôngNghĩa hé xīnHán Việt: HÀ TÂMgiữa sôngTiếng Anh: middle of the riverChữ thành phần河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →