河曲 nghĩa là gì
Hé qǔ · hé qūHán Việt: HÀ KHÚC
huyện Hequ ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
Nghĩa (2 cách đọc)
Hé qǔHán Việt: HÀ KHÚC
- huyện Hequ ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
Tiếng Anh: see 河曲縣|河曲县[He2 qu3 Xian4]
hé qūHán Việt: HÀ KHÚC
- khúc quanh (của sông)
- uốn khúc
Tiếng Anh: bend (of a river); meander