Từ điển › 河槽河槽 nghĩa là gìhé cáoHán Việt: HÀ TÀUlòng sôngNghĩa hé cáoHán Việt: HÀ TÀUlòng sôngkênhTiếng Anh: river bed; channelChữ thành phần河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →槽cáo · Hán Việt: tàutrough, manger; vat, tank; distillery15 nét · Xem thứ tự nét →