沸沸扬扬沸沸揚揚 nghĩa là gì
fèi fèi yáng yángHán Việt: PHÍ PHÍ DƯƠNG DƯƠNG
sôi sùng sục
Nghĩa
fèi fèi yáng yángHSK 7Hán Việt: PHÍ PHÍ DƯƠNG DƯƠNG
- sôi sùng sục
- ồn ào
- rộn ràng
Tiếng Anh: bubbling and gurgling; hubbubing; abuzz
fèi fèi yáng yángHán Việt: PHÍ PHÍ DƯƠNG DƯƠNG
sôi sùng sục
Tiếng Anh: bubbling and gurgling; hubbubing; abuzz