Từ điển › 油井油井 nghĩa là gìyóu jǐngHán Việt: DẦU TỈNHgiếng dầuNghĩa yóu jǐngHán Việt: DẦU TỈNHgiếng dầuTiếng Anh: oil wellChữ thành phần油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →