Từ điển › 油亮油亮 nghĩa là gìyóu liàngbóng lángNghĩa yóu liàngbóng lángsáng bóngTiếng Anh: glossy; shinyChữ thành phần油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →