油光水滑 nghĩa là gì
yóu guāng shuǐ huáHán Việt: DẦU QUANG THUỶ GỘT
bóng loáng
Nghĩa
yóu guāng shuǐ huáHán Việt: DẦU QUANG THUỶ GỘT
- bóng loáng
- trơn láng mịn
Tiếng Anh: sleek; shiny and smooth
Chữ thành phần
- 油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →