Từ điển › 油光漆油光漆 nghĩa là gìyóu guāng qīsơn bóngNghĩa yóu guāng qīsơn bóngTiếng Anh: varnishChữ thành phần油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →漆qīvarnish, lacquer; paint14 nét · Xem thứ tự nét →