Từ điển › 油印油印 nghĩa là gìyóu yìnHán Việt: DẦU ẤNin ronéoNghĩa yóu yìnHán Việt: DẦU ẤNin ronéoTiếng Anh: to mimeographChữ thành phần油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →