Từ điển › 油嘴油嘴 nghĩa là gìyóu zuǐkhéo mồm và xảo quyệtNghĩa yóu zuǐkhéo mồm và xảo quyệtdẻo miệngTiếng Anh: eloquent and cunning; silver tonguedChữ thành phần油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 油嘴油嘴滑舌yóu zuǐ huá shé dẻo miệng; nói năng trơn tru