Từ điển › 油尺油尺 nghĩa là gìyóu chǐHán Việt: DẦU XÍCHcây thăm dầuNghĩa yóu chǐHán Việt: DẦU XÍCHcây thăm dầuthước đo dầuTiếng Anh: dipstick; oil measuring rodChữ thành phần油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →