油料作物 nghĩa là gì
yóu liào zuò wùHán Việt: DẦU LIỆU TÁC VẬT
cây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.)
Nghĩa
yóu liào zuò wùHán Việt: DẦU LIỆU TÁC VẬT
- cây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.)
- cây có dầu
Tiếng Anh: oil crop (rape, peanut, soy, sesame etc); oil-bearing crop
Chữ thành phần
- 油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →