Từ điển › 油松油松 nghĩa là gìyóu sōngHán Việt: DẦU TÙNGcây thông đỏ Trung QuốcNghĩa yóu sōngHán Việt: DẦU TÙNGcây thông đỏ Trung QuốcTiếng Anh: Chinese red pineChữ thành phần油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →