Từ điển › 油漆油漆 nghĩa là gìyóu qīsơn dầuNghĩa yóu qīsơn dầusơnbôi sơnLT:層|层[ceng2]Tiếng Anh: oil paints; lacquer; to paint; CL:層|层[ceng2]Chữ thành phần油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →漆qīvarnish, lacquer; paint14 nét · Xem thứ tự nét →