Từ điển › 油炸圈饼油炸圈饼油炸圈餅 nghĩa là gìyóu zhá quān bǐngbánh vòngNghĩa yóu zhá quān bǐngbánh vòngTiếng Anh: doughnutChữ thành phần油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →