Từ điển › 油画油画油畫 nghĩa là gìyóu huàHán Việt: DẦU HOẠtranh sơn dầuNghĩa yóu huàHSK 7Hán Việt: DẦU HOẠtranh sơn dầuTiếng Anh: oil paintingChữ thành phần油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →