Từ điển › 治下治下 nghĩa là gìzhì xiàHán Việt: TRỊ HẠdưới quyền quản lý củaNghĩa zhì xiàHán Việt: TRỊ HẠdưới quyền quản lý củaTiếng Anh: under the jurisdiction ofChữ thành phần治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →