Từ điển › 治伤治伤治傷 nghĩa là gìzhì shāngHán Việt: TRỊ THƯƠNGđiều trị vết thươngNghĩa zhì shāngHán Việt: TRỊ THƯƠNGđiều trị vết thươngTiếng Anh: to treat an injuryChữ thành phần治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →