Từ điển › 治好治好 nghĩa là gìzhì hǎoHán Việt: TRỊ HÁOchữa khỏiNghĩa zhì hǎoHán Việt: TRỊ HÁOchữa khỏiTiếng Anh: to cureChữ thành phần治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →