治安 nghĩa là gì
zhì ānHán Việt: TRỊ AN
trị an
Nghĩa
zhì ānHSK 5Hán Việt: TRỊ ANPhổ biến #3402
- trị an
- pháp luật và trật tự
- an ninh công cộng
Tiếng Anh: law and order; public security
zhì ānHán Việt: TRỊ AN
trị an
Tiếng Anh: law and order; public security