Từ điển › 治气治气治氣 nghĩa là gìzhì qìHán Việt: TRỊ KHÍnổi giậnNghĩa zhì qìHán Việt: TRỊ KHÍnổi giậnTiếng Anh: to get angryChữ thành phần治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →