治理 nghĩa là gì
zhì lǐHán Việt: TRỊ LÍ
quản trị
Nghĩa
zhì lǐHSK 5Hán Việt: TRỊ LÍ
- quản trị
- quản lý
- kiểm soát
- trị vì
Tiếng Anh: to govern; to administer; to manage; to control; governance
zhì lǐHán Việt: TRỊ LÍ
quản trị
Tiếng Anh: to govern; to administer; to manage; to control; governance