治疗治療 nghĩa là gì
zhì liáoHán Việt: TRỊ LỂU
điều trị (một bệnh)
Nghĩa
zhì liáoHSK 4Hán Việt: TRỊ LỂUPhổ biến #691
- điều trị (một bệnh)
- điều trị y tế
- liệu pháp
Tiếng Anh: to treat (an illness); medical treatment; therapy
zhì liáoHán Việt: TRỊ LỂU
điều trị (một bệnh)
Tiếng Anh: to treat (an illness); medical treatment; therapy