Từ điển › 治病治病 nghĩa là gìzhì bìngHán Việt: TRỊ BỆNHchữa bệnhNghĩa zhì bìngHSK 6Hán Việt: TRỊ BỆNHchữa bệnhTiếng Anh: to treat an illnessChữ thành phần治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 治病治病救人zhì bìng jiù rén trị bệnh cứu người; phê bình một người để giúp họ