Từ điển › 治装费治装费治裝費 nghĩa là gìzhì zhuāng fèiHán Việt: TRỊ TRANG PHÍchi phí cho 治裝|治装[zhi4 zhuang1]Nghĩa zhì zhuāng fèiHán Việt: TRỊ TRANG PHÍchi phí cho 治裝|治装[zhi4 zhuang1]Chữ thành phần治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →