沼泽大尾莺沼澤大尾鶯 nghĩa là gì
zhǎo zé dà wěi yīngHán Việt: TRẺO RẠCH ĐẠI VĨ OANH
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi dài vạch (Megalurus palustris)
Nghĩa
zhǎo zé dà wěi yīngHán Việt: TRẺO RẠCH ĐẠI VĨ OANH
- (loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi dài vạch (Megalurus palustris)
Tiếng Anh: (bird species of China) striated grassbird (Megalurus palustris)
Chữ thành phần
- 沼zhǎo · Hán Việt: trẻolake, pond, swamp8 nét · Xem thứ tự nét →
- 泽zé · Hán Việt: rạchmarsh, swamp; brilliance, grace8 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →
- 莺yīng · Hán Việt: oanhoriole, green finch; Sylvia species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →