沽名钓誉沽名釣譽 nghĩa là gì
gū míng diào yù
cầu danh cầu tiếng (thành ngữ)
Nghĩa
gū míng diào yùHSK 7
- cầu danh cầu tiếng (thành ngữ)
- mưu cầu lời khen
Tiếng Anh: to angle for fame (idiom); to fish for compliments
gū míng diào yù
cầu danh cầu tiếng (thành ngữ)
Tiếng Anh: to angle for fame (idiom); to fish for compliments