沾染控制 nghĩa là gì
zhān rǎn kòng zhìHán Việt: CHĂM NHUỘM KHỐNG CHẾ
kiểm soát ô nhiễm
Nghĩa
zhān rǎn kòng zhìHán Việt: CHĂM NHUỘM KHỐNG CHẾ
- kiểm soát ô nhiễm
Chữ thành phần
- 沾zhān · Hán Việt: chămto moisten, to soak, to wet; to touch8 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →
- 控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →