沾染程度检查仪沾染程度檢查儀 nghĩa là gì
zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yíHán Việt: CHĂM NHUỘM TRÌNH ĐỘ GHÉM TRA NGHI
máy đo mức độ ô nhiễm
Nghĩa
zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yíHán Việt: CHĂM NHUỘM TRÌNH ĐỘ GHÉM TRA NGHI
- máy đo mức độ ô nhiễm
Chữ thành phần
- 沾zhān · Hán Việt: chămto moisten, to soak, to wet; to touch8 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →
- 仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →