Từ điển › 沾濡沾濡 nghĩa là gìzhān rúHán Việt: CHĂM NHỤAlàm ẩmNghĩa zhān rúHán Việt: CHĂM NHỤAlàm ẩmTiếng Anh: to moistenChữ thành phần沾zhān · Hán Việt: chămto moisten, to soak, to wet; to touch8 nét · Xem thứ tự nét →濡rú · Hán Việt: nhụato moisten, to immerse; wet, damp17 nét · Xem thứ tự nét →