Từ điển › 沾酱沾酱沾醬 nghĩa là gìzhān jiàngHán Việt: CHĂM TƯƠNGchấm (nấu ăn)Nghĩa zhān jiàngHán Việt: CHĂM TƯƠNGchấm (nấu ăn)Tiếng Anh: dip (cookery)Chữ thành phần沾zhān · Hán Việt: chămto moisten, to soak, to wet; to touch8 nét · Xem thứ tự nét →酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →