Từ điển › 沾黏沾黏 nghĩa là gìzhān nián(Đài Loan) dính vàoNghĩa zhān nián(Đài Loan) dính vàosự dính (y học)Tiếng Anh: (Tw) to stick (to sth); adhesion (medicine)Chữ thành phần沾zhān · Hán Việt: chămto moisten, to soak, to wet; to touch8 nét · Xem thứ tự nét →黏niánto stick to; glutinous, sticky; glue17 nét · Xem thứ tự nét →