沿海地区沿海地區 nghĩa là gì
yán hǎi dì qūHán Việt: DUYÊN HẢI ĐỊA KHU
vùng đất ven biển
Nghĩa
yán hǎi dì qūHán Việt: DUYÊN HẢI ĐỊA KHU
- vùng đất ven biển
- khu vực ven biển
Tiếng Anh: coastland; coastal areas
Chữ thành phần
- 沿yán · Hán Việt: duyênto follow a course, to go along8 nét · Xem thứ tự nét →
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →