Từ điển › 沿海州沿海州 nghĩa là gìyán hǎi zhōuHán Việt: DUYÊN HẢI CHÂUvùng ven biểnNghĩa yán hǎi zhōuHán Việt: DUYÊN HẢI CHÂUvùng ven biểnchỉ Khu Primorsky ở vùng viễn đông NgaChữ thành phần沿yán · Hán Việt: duyênto follow a course, to go along8 nét · Xem thứ tự nét →海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →州zhōu · Hán Việt: châustate, province, prefecture6 nét · Xem thứ tự nét →