Từ điển › 沿着沿着沿著 nghĩa là gìyán zheHán Việt: DUYÊN TRỨđi dọc theoNghĩa yán zheHSK 6Hán Việt: DUYÊN TRỨPhổ biến #4043đi dọc theotheo sátTiếng Anh: to go along; to followChữ thành phần沿yán · Hán Việt: duyênto follow a course, to go along8 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →