Từ điển › 泄底泄底洩底 nghĩa là gìxiè dǐHán Việt: TƯỚT ĐỂtiết lộ nội tìnhNghĩa xiè dǐHán Việt: TƯỚT ĐỂtiết lộ nội tìnhTiếng Anh: to divulge the inside storyChữ thành phần泄xiè · Hán Việt: tướtdrip, leak, vent; to disperse; to reduce8 nét · Xem thứ tự nét →底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →