Từ điển › 泄恨泄恨洩恨 nghĩa là gìxiè hènHán Việt: TƯỚT HẬNtrút giậnNghĩa xiè hènHán Việt: TƯỚT HẬNtrút giậnTiếng Anh: to give vent to angerChữ thành phần泄xiè · Hán Việt: tướtdrip, leak, vent; to disperse; to reduce8 nét · Xem thứ tự nét →恨hèn · Hán Việt: hậnto dislike, to hate, to resent9 nét · Xem thứ tự nét →