泄欲工具洩慾工具 nghĩa là gì
xiè yù gōng jùHán Việt: TƯỚT DỤC CÔNG CỤ
đồ vật tình dục
Nghĩa
xiè yù gōng jùHán Việt: TƯỚT DỤC CÔNG CỤ
- đồ vật tình dục
Tiếng Anh: sexual object
Chữ thành phần
- 泄xiè · Hán Việt: tướtdrip, leak, vent; to disperse; to reduce8 nét · Xem thứ tự nét →
- 欲yù · Hán Việt: dụcdesire, want, longing, intent11 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →