Từ điển › 泄殖肛孔泄殖肛孔 nghĩa là gìxiè zhí gāng kǒngkloaca (của chim hoặc bò sát)Nghĩa xiè zhí gāng kǒngkloaca (của chim hoặc bò sát)Tiếng Anh: (zoology) cloacaChữ thành phần泄xiè · Hán Việt: tướtdrip, leak, vent; to disperse; to reduce8 nét · Xem thứ tự nét →殖zhíto breed, to spawn; to grow, to prosper12 nét · Xem thứ tự nét →肛gānganus7 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →