泄殖腔洩殖腔 nghĩa là gì
xiè zhí qiāng
(zoology) cloaca; cloacal cavity
Nghĩa (2 cách đọc)
xiè zhí qiāng
Tiếng Anh: (zoology) cloaca; cloacal cavity
xiè zhí qiāng
- cloaca
- khoang cloaca (của chim, bò sát, v.v.)
xiè zhí qiāng
(zoology) cloaca; cloacal cavity
Tiếng Anh: (zoology) cloaca; cloacal cavity