泄气洩氣 nghĩa là gì
xiè qìHán Việt: TƯỚT KHÍ
rò rỉ (khí)
Nghĩa
xiè qìHSK 7Hán Việt: TƯỚT KHÍ
- rò rỉ (khí)
- nản lòng
- tuyệt vọng
- (miệt thị) thảm hại
- xả giận
- (lốp xe) bị xì hơi
Tiếng Anh: to leak (gas); to be discouraged; to despair; (disparaging) pathetic; to vent one's anger; (of a tire) to be flat