Từ điển › 泄洪泄洪洩洪 nghĩa là gìxiè hóngHán Việt: TƯỚT HÒNGxả nước lũNghĩa xiè hóngHán Việt: TƯỚT HÒNGxả nước lũxả lũTiếng Anh: to release flood water; flood dischargeChữ thành phần泄xiè · Hán Việt: tướtdrip, leak, vent; to disperse; to reduce8 nét · Xem thứ tự nét →洪hóng · Hán Việt: hòng, hồngdeluge, flood; immense, vast9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 泄洪泄洪闸xiè hóng zhá cổng xả lũ; van xả lũ