Từ điển › 泄流泄流洩流 nghĩa là gìxiè liúHán Việt: TƯỚT LƯUthoát nướcNghĩa xiè liúHán Việt: TƯỚT LƯUthoát nướcTiếng Anh: drainageChữ thành phần泄xiè · Hán Việt: tướtdrip, leak, vent; to disperse; to reduce8 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →