泄漏天机泄漏天機 nghĩa là gì
xiè lòu tiān jīHán Việt: TƯỚT LẬU THIÊN CƠ
tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật
Nghĩa
xiè lòu tiān jīHán Việt: TƯỚT LẬU THIÊN CƠ
- tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật
- lộ chuyện
Tiếng Anh: to divulge the will of heaven (idiom); to leak a secret; to let the cat out of the bag
Chữ thành phần
- 泄xiè · Hán Việt: tướtdrip, leak, vent; to disperse; to reduce8 nét · Xem thứ tự nét →
- 漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →