Từ điển › 泄痢泄痢洩痢 nghĩa là gìxiè lìHán Việt: TƯỚT LỊbị tiêu chảyNghĩa xiè lìHán Việt: TƯỚT LỊbị tiêu chảyTiếng Anh: to have diarrheaChữ thành phần泄xiè · Hán Việt: tướtdrip, leak, vent; to disperse; to reduce8 nét · Xem thứ tự nét →痢lì · Hán Việt: lịdysentery12 nét · Xem thứ tự nét →